
| Parameter Specs | A2ZAT-FS250Model Node | A2ZAT-FS350Model Node |
|---|---|---|
| Dung tích chứa (kg) | 250 | 350 |
| Chiều cao (mm) | 1350 | 1450 |
| Chiều dài (mm) | 800 | 1050 |
| Trọng lượng (kg) | 75 | 80 |
| Chiều rộng làm việc (m) | 16 | 16 |
| Số cánh (PCS) | 6 | 6 |
| Tốc độ quay trục (tr/phút) | 540 | 540 |
| Loại đĩa (PCS) | Cá nhân | Cá nhân |
Explore other specialized units within this technical classification.